枯耕傷稼,枯耘傷歲

kū gēng shāng jià,kū yún shāng suì

Pinyin: kū gēng shāng jià,kū yún shāng suì

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (canh) + (thương) + (giá) + + (khô) + (vân) + (thương) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯:粗劣;耘:除草;岁:收成。粗糙不细致的耕耘会伤害庄稼,减少收成。