柏林州立銀行
bách lâm châu lập ngân hành
Hán Việt: bách lâm châu lập ngân hành · Pinyin: bó lín zhōu lì yín xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 州 (châu) + 立 (lập) + 銀 (ngân) + 行 (hành)
Hán Việt: bách lâm châu lập ngân hành · Pinyin: bó lín zhōu lì yín xíng
Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 州 (châu) + 立 (lập) + 銀 (ngân) + 行 (hành)