柏林水務公司
bách lâm thủy vụ công ti
Hán Việt: bách lâm thủy vụ công ti · Pinyin: bó lín shuǐ wù gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 水 (thủy) + 務 (vụ) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: bách lâm thủy vụ công ti · Pinyin: bó lín shuǐ wù gōng sī
Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 水 (thủy) + 務 (vụ) + 公 (công) + 司 (ti)