柏林猶太博物館
bách lâm do thái bác vật quán
Hán Việt: bách lâm do thái bác vật quán · Pinyin: bó lín yóu tài bó wù guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 猶 (do) + 太 (thái) + 博 (bác) + 物 (vật) + 館 (quán)
Hán Việt: bách lâm do thái bác vật quán · Pinyin: bó lín yóu tài bó wù guǎn
Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 猶 (do) + 太 (thái) + 博 (bác) + 物 (vật) + 館 (quán)