染色体三倍体症

rǎn sè tǐ sān bèi tǐ zhèngnhiễm sắc thể tam bội thể chứng

Hán Việt: nhiễm sắc thể tam bội thể chứng · Pinyin: rǎn sè tǐ sān bèi tǐ zhèng

Tổng quan

chứng tam bội nhiễm sắc thể

Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 體 (thể) + 三 (tam) + 倍 (bội) + 體 (thể) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tam bội nhiễm sắc thể
  • Google Alex v6 thể tam nhiễm

Eng

  • Cihui trisomy

Từ liên quan

Gần nghĩa

染色体组型图