染色體組型圖
nhiễm sắc thể tổ hình đồ
Hán Việt: nhiễm sắc thể tổ hình đồ · Pinyin: rǎn sè tǐ zǔ xíng tú
Tổng quan
Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 體 (thể) + 組 (tổ) + 型 (hình) + 圖 (đồ)
Hán Việt: nhiễm sắc thể tổ hình đồ · Pinyin: rǎn sè tǐ zǔ xíng tú
Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 體 (thể) + 組 (tổ) + 型 (hình) + 圖 (đồ)