柔型加工中心

róu xíng jiā gōng zhōng xīn nhu hình gia công trung tâm

Hán Việt: nhu hình gia công trung tâm · Pinyin: róu xíng jiā gōng zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (hình) + (gia) + (công) + (trung) + (tâm)