柔性加工系統

róu xìng jiā gōng xì tǒng nhu tính gia công hệ thống

Hán Việt: nhu tính gia công hệ thống · Pinyin: róu xìng jiā gōng xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (tính) + (gia) + (công) + (hệ) + (thống)