柘城

zhè chéngchá thành

Hán Việt: chá thành · Pinyin: zhè chéng

Tổng quan

huyện Trác Thành ở Thương Khâu 商丘[shāng qiū], Hà Nam

Cấu tạo: 柘 (chá) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Trác Thành ở Thương Khâu 商丘, Hà Nam
  • Tần suất từ huyện Trác Thành ở Thương Khâu 商丘[shāng qiū], Hà Nam

Eng

  • Cihui see 柘城縣; 柘城县
  • Tần suất từ see 柘城縣, 柘城县[Zhe4 cheng2 Xian4]

Đức

  • Handedict Zhecheng (Ort in Henan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柘城县 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区