柘荣

zhè róngchá vinh

Hán Việt: chá vinh · Pinyin: zhè róng

Tổng quan

huyện Trác Vinh ở Ninh Đức 寧德

Cấu tạo: 柘 (chá) + 榮 (vinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 宁德, Phúc Kiến
  • Tần suất từ huyện Trác Vinh ở Ninh Đức 寧德, 宁德[níng dé], Phúc Kiến

Eng

  • Cihui see 柘榮縣; 柘荣县
  • Tần suất từ see 柘榮縣, 柘荣县[Zhe4 rong2 Xian4]

Đức

  • Handedict Zherong (Ort in Fujian) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柘荣县 · 柘丝 · 柘城 · 柘弓 · 柘弹 · 柘树 · 柘榴 · 柘浆