柘弓

zhè gōngchá cung

Hán Việt: chá cung · Pinyin: zhè gōng

Tổng quan

Cái cung làm băng vỏ cây chạ. Cũng tương tự như vỏ cung làm bằng gỗ dâu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.柘木做的弓。柘树枝长而坚,宜作弓。

Cấu tạo: 柘 (chá) + 弓 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung trắc
  • Biên soạn 柘弓 hègōng n. bow made of the <i>zhè</i> tree

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.柘木做的弓。柘树枝长而坚,宜作弓。

Eng

  • Cihui bow made from the 柘 tree

Từ liên quan

Gần nghĩa

弓人 · 弓商 · 弓子 · 弓弦 · 弓弩 · 弓形 · 弓手 · 弓状