柜台

guì táiquỹ thai

Hán Việt: quỹ thai · Pinyin: guì tái

Tổng quan

biến thể của 櫃檯

新华 · Tân Hoa Đại lục

商店营业用的装置,式样像柜而长,用木料、金属或玻璃板制成。

Cấu tạo: 櫃 (quỹ) + 台 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 柜台
  • Cihui quầy bán hàng
  • Cihui quầy lễ tân
  • Cihui quầy bar
  • Cihui (trong thị trường, thuốc men, v.v.) OTC (mua bán không cần đơn)
  • Biên soạn 櫃檯 uìtái* n. 1. counter; bar 2. front desk

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商店营业用的装置,式样像柜而长,用木料、金属或玻璃板制成。
  • Kaggle Zh-Vi counter

Eng

  • Cihui sales counter; front desk; bar; (of financial trading, medicines etc) OTC (over-the-counter)

Đức

  • Handedict Ladentisch, (Verkaufs-) Theke

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南