柜员

guì yuánquỹ viên

Hán Việt: quỹ viên · Pinyin: guì yuán

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【櫃員・柜员】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "teller; counter clerk"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

柜台工作人员(多指金融机构的)。

Cấu tạo: 櫃 (quỹ) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ teller; counter clerk

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柜台工作人员(多指金融机构的)。

Eng

  • Cihui teller; counter clerk
  • Tần suất từ teller; counter clerk

Đức

  • Handedict Schalterbeamter

Từ liên quan

Gần nghĩa

柜员机 · 员司 · 员外 · 员山 · 员工 · 员林 · 员警 · 员额