查士丁尼一世
tra sĩ đinh ni nhất thế
Hán Việt: tra sĩ đinh ni nhất thế · Pinyin: zhā shì dīng ní yī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 查 (tra) + 士 (sĩ) + 丁 (đinh) + 尼 (ni) + 一 (nhất) + 世 (thế)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元483~565)東羅馬皇帝,西元五二七年即位。勵精圖治,征服汪達爾、東哥德諸族,兼併義大利、阿非利加。命學者編纂羅馬法典,並提倡文藝、美術。