查爾斯肯尼迪
tra nhĩ tư khẳng ni địch
Hán Việt: tra nhĩ tư khẳng ni địch · Pinyin: chá ěr sī kěn ní dí
Tổng quan
Cấu tạo: 查 (tra) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 肯 (khẳng) + 尼 (ni) + 迪 (địch)
Hán Việt: tra nhĩ tư khẳng ni địch · Pinyin: chá ěr sī kěn ní dí
Cấu tạo: 查 (tra) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 肯 (khẳng) + 尼 (ni) + 迪 (địch)