查爾斯巴貝奇
tra nhĩ tư ba bối kì
Hán Việt: tra nhĩ tư ba bối kì · Pinyin: chá ěr sī bā bèi qí
Tổng quan
Cấu tạo: 查 (tra) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 巴 (ba) + 貝 (bối) + 奇 (kì)
Hán Việt: tra nhĩ tư ba bối kì · Pinyin: chá ěr sī bā bèi qí
Cấu tạo: 查 (tra) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 巴 (ba) + 貝 (bối) + 奇 (kì)