柯伊伯帶天體

kē yī bó dài tiān tǐ kha y bá đái thiên thể

Hán Việt: kha y bá đái thiên thể · Pinyin: kē yī bó dài tiān tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kha) + (y) + (bá) + (đái) + (thiên) + (thể)