柯尼卡美能達

kē ní kǎ měi néng dá kha ni tạp mĩ năng đạt

Hán Việt: kha ni tạp mĩ năng đạt · Pinyin: kē ní kǎ měi néng dá

Tổng quan

Cấu tạo: (kha) + (ni) + (tạp) + (mĩ) + (năng) + (đạt)