柳綠桃紅

liǔ lǜ táo hóng liễu lục đào hồng

Hán Việt: liễu lục đào hồng · Pinyin: liǔ lǜ táo hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (lục) + (đào) + (hồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 楊柳碧綠,桃花紅豔。形容春天絢麗多彩的樣子。《孤本元明雜劇.梁山五虎大劫牢.第四折》:「試看這柳綠桃紅,佳人羅綺,更和這紫陌紅塵,青山綠水,寶馬香車。」也作「桃紅柳綠」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

莺啼燕语 · 鸟语花香