鶯啼燕語
oanh đề yến ngữ
Hán Việt: oanh đề yến ngữ · Pinyin: yīng tí yàn yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 莺:黄鹂。燕子的话语,黄鹂的歌声。形容大好春光。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莺啼燕语"。 2.莺啼婉转,燕语呢喃。形容春光明媚。 3.比喻女子悦耳的语声。
- Tân Hoa Tự Điển 莺黄鹂。燕子的话语,黄鹂的歌声。形容大好春光。
Eng
- Cihui 鶯啼燕語 īngtíyànyǔ f.e. Orioles sing and swallows chatter.