柴米油鹽醬醋茶

chái mǐ yóu yán jiàng cù chá sài mễ du diêm tương thố trà

Hán Việt: sài mễ du diêm tương thố trà · Pinyin: chái mǐ yóu yán jiàng cù chá

Tổng quan

nghĩa đen: củi, gạo, dầu, muối, xì dầu, giấm và trà | nghĩa bóng: nhu yếu phẩm hàng ngày trong cuộc sống

Cấu tạo: (sài) + (mễ) + (du) + (diêm) + (tương) + (thố) + (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: củi, gạo, dầu, muối, xì dầu, giấm và trà | nghĩa bóng: nhu yếu phẩm hàng ngày trong cuộc sống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指开门七件事,指必备的生活用品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日常生活所必需的七样东西,俗称开门七件事。

Eng

  • CC-CEDICT lit. firewood, rice, oil, salt, soy sauce, vinegar and tea|fig. life's daily necessities
  • Cihui lit. firewood, rice, oil, salt, soy sauce, vinegar and tea; fig. life's daily necessities