標準活件存儲
tiêu chuẩn hoạt kiện tồn trữ
Hán Việt: tiêu chuẩn hoạt kiện tồn trữ · Pinyin: biāo zhǔn huó jiàn cún chǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 活 (hoạt) + 件 (kiện) + 存 (tồn) + 儲 (trữ)
Hán Việt: tiêu chuẩn hoạt kiện tồn trữ · Pinyin: biāo zhǔn huó jiàn cún chǔ
Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 活 (hoạt) + 件 (kiện) + 存 (tồn) + 儲 (trữ)