標誌牌 biāo zhì pái·tiêu chí bài Hán Việt: tiêu chí bài · Pinyin: biāo zhì pái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用文字或符号标明特征,提醒注意的牌子。多置于路侧。 Cấu tạo: 標 (tiêu) + 誌 (chí) + 牌 (bài)Pinyinbiāo zhì páiHán Việttiêu chí bàiTừ loạidanhCấu tạo標 + 誌 + 牌 · tiêu + chí + bài nghĩa thành phần: tiêu + chí + bài Nghĩa EngCihui denoter Từ liên quan Gần nghĩa標誌性 · 標誌 · 标志层 · 标志物 · 标志符 · 标志入栈 · 标志校验 · 标志/识