标本室 tiêu bổn thất Hán Việt: tiêu bổn thất Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 本 (bổn) + 室 (thất)Hán Việttiêu bổn thấtCấu tạo標 + 本 + 室 · tiêu + bổn + thất nghĩa thành phần: tiêu + bổn + thất Nghĩa ViệtBiên soạn 標本室 iāoběnshì n. specimen room M:¹jiānEngCihui 標本室 iāoběnshì n. specimen room M:¹jiānTần suất từ 標本室 iāoběnshì n. specimen room M:¹jiān Từ liên quan Gần nghĩa标本虫 · 标本 · 标本兼治 · 标本同治