标本虫

biāo běn chóngtiêu bổn trùng

Hán Việt: tiêu bổn trùng · Pinyin: biāo běn chóng

Tổng quan

BỔN, BẢN TRÙNG con nhậy; con mọt

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 本 (bổn) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọ cánh cứng hình nhện
  • Biên soạn 標本蟲 iāoběnchóng n. spider beetle M:²zhī

Eng

  • Cihui spider beetle

Đức

  • Handedict Diebskäfer

Từ liên quan

Gần nghĩa

标本 · 标本室 · 标本兼治 · 标本同治