标注页码

tiêu chú hiệt mã

Hán Việt: tiêu chú hiệt mã

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 註 (chú) + 頁 (hiệt) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh số trang
  • Biên soạn 標註頁碼 iāozhù yèmǎ n. pagination

Eng

  • Cihui 標註頁碼 iāozhù yèmǎ n. pagination

Từ liên quan

Gần nghĩa

页码或张数 · 标注磁盘 · 标注频度 · 页码格式 · 页码机