树枝状结晶体

shù zhī zhuàng jié jīng tǐthụ chi trạng kết tinh thể

Hán Việt: thụ chi trạng kết tinh thể · Pinyin: shù zhī zhuàng jié jīng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 枝 (chi) + 狀 (trạng) + 結 (kết) + 晶 (tinh) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng cây

Đức

  • Handedict Dendrit

Từ liên quan

Gần nghĩa

树枝状结晶 · 树枝突出的 · 晶体管收音机 · 晶体三极管 · 晶体二极管 · 晶体收音机 · 晶体检波器 · 晶体物理学