樹欲息而風不停
thụ dục tức nhi phong bất đình
Hán Việt: thụ dục tức nhi phong bất đình · Pinyin: shù yù xī ér fēng bù tíng
Tổng quan
Cấu tạo: 樹 (thụ) + 欲 (dục) + 息 (tức) + 而 (nhi) + 風 (phong) + 不 (bất) + 停 (đình)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原比喻事情不能如人的心愿。现也比喻阶级斗争不以人们的意志为转移。同“树欲静而风不止”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"树欲静而风不止"。
- Tân Hoa Tự Điển 原比喻事情不能如人的心愿。现也比喻阶级斗争不以人们的意志为转移。同树欲静而风不止”。