樹欲靜而風不息

shù yù jìng ér fēng bù xī thụ dục tĩnh nhi phong bất tức

Hán Việt: thụ dục tĩnh nhi phong bất tức · Pinyin: shù yù jìng ér fēng bù xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (dục) + (tĩnh) + (nhi) + (phong) + (bất) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原比喻事情不能如人的心愿。现也比喻阶级斗争不以人们的意志为转移。同“树欲静而风不止”。