樹立新的標準
thụ lập tân đích tiêu chuẩn
Hán Việt: thụ lập tân đích tiêu chuẩn · Pinyin: shù lì xīn de biāo zhǔn
Tổng quan
Cấu tạo: 樹 (thụ) + 立 (lập) + 新 (tân) + 的 (đích) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)
Hán Việt: thụ lập tân đích tiêu chuẩn · Pinyin: shù lì xīn de biāo zhǔn
Cấu tạo: 樹 (thụ) + 立 (lập) + 新 (tân) + 的 (đích) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)