樹立質量標準
thụ lập chất lượng tiêu chuẩn
Hán Việt: thụ lập chất lượng tiêu chuẩn · Pinyin: shù lì zhì liàng biāo zhǔn
Tổng quan
Cấu tạo: 樹 (thụ) + 立 (lập) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)
Hán Việt: thụ lập chất lượng tiêu chuẩn · Pinyin: shù lì zhì liàng biāo zhǔn
Cấu tạo: 樹 (thụ) + 立 (lập) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)