栖栖然

tê tê nhiên

Hán Việt: tê tê nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: 棲 (tê) + 棲 (tê) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hối hả
  • Biên soạn v.p. <wr.> bustling/excited

Eng

  • Cihui 棲棲然 īxīrán v.p. <wr.> bustling/excited

Từ liên quan

Gần nghĩa

栖栖遑遑 · 栖栖 · 栖栖默默 · 栖栖惶惶 · 棲棲 · 棲棲遑遑 · 棲棲默默