校内的

giáo nội đích

Hán Việt: giáo nội đích

Tổng quan

của nội bộ (một trường, thành phố, khối nhà...), (giải phẫu) trong vách

Cấu tạo: 校 (giáo) + 內 (nội) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong trường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi intramural

Từ liên quan

Gần nghĩa

内的 · 校内 · 校内活动 · 校内运动场