校園迷糊大王
giáo viên mê hồ đại vương
Hán Việt: giáo viên mê hồ đại vương · Pinyin: xiào yuán mí hu dà wáng
Tổng quan
Cấu tạo: 校 (giáo) + 園 (viên) + 迷 (mê) + 糊 (hồ) + 大 (đại) + 王 (vương)
Hán Việt: giáo viên mê hồ đại vương · Pinyin: xiào yuán mí hu dà wáng
Cấu tạo: 校 (giáo) + 園 (viên) + 迷 (mê) + 糊 (hồ) + 大 (đại) + 王 (vương)