校正補償裝置
giáo chánh bổ thường trang trí
Hán Việt: giáo chánh bổ thường trang trí
Tổng quan
Cấu tạo: 校 (giáo) + 正 (chánh) + 補 (bổ) + 償 (thường) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 校正補償裝置 iàozhèng bǔcháng zhuāngzhì n. correction and compensation device M:¹tái