样式的

dạng thức đích

Hán Việt: dạng thức đích

Tổng quan

(thuộc) cách thức, (thuộc) phương thức, (ngôn ngữ học) (thuộc) lối, (âm nhạc) (thuộc) điệu

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 式 (thức) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc kiểu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi modal

Từ liên quan

Gần nghĩa

样式 · 樣式 · 样式名 · 样式表 · 样式设计 · 样式区宽度