样样儿

dạng dạng nhi

Hán Việt: dạng dạng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mọi thứ
  • Biên soạn ►See ²yàngyàng

Eng

  • Cihui 樣樣兒 àngyàngr ►See ²yàngyàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

样儿 · 样样 · 样样通 · 样样俱全 · 样样照办 · 样样都会 · 样样不顺眼