核仁巧克力餅
hạch nhân xảo khắc lực bính
Hán Việt: hạch nhân xảo khắc lực bính · Pinyin: hé rén qiǎo kè lì bǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 核 (hạch) + 仁 (nhân) + 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực) + 餅 (bính)
Hán Việt: hạch nhân xảo khắc lực bính · Pinyin: hé rén qiǎo kè lì bǐng
Cấu tạo: 核 (hạch) + 仁 (nhân) + 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực) + 餅 (bính)