核心工作時間
hạch tâm công tác thì gian
Hán Việt: hạch tâm công tác thì gian · Pinyin: hé xīn gōng zuò shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 工 (công) + 作 (tác) + 時 (thì) + 間 (gian)
Hán Việt: hạch tâm công tác thì gian · Pinyin: hé xīn gōng zuò shí jiān
Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 工 (công) + 作 (tác) + 時 (thì) + 間 (gian)