根儿正

căn nhi chánh

Hán Việt: căn nhi chánh

Tổng quan

Cấu tạo: 根 (căn) + 兒 (nhi) + 正 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gốc gác tốt
  • Biên soạn v.p. <coll.> 1. have a good family background 2. have good moral character

Eng

  • Cihui 根兒正 ēnr zhèng v.p. <coll.> 1. have a good family background 2. have good moral character

Từ liên quan

Gần nghĩa

根儿硬 · 根儿 · 根兒