根号
căn hào
Hán Việt: căn hào · Pinyin: gēn hào
Tổng quan
dấu khai căn
方根的符号(√)。
數學上求方根的符號。即√。
Nghĩa
Việt
- Cihui dấu căn √ (toán học)
- Tần suất từ căn số
- Biên soạn radical sign
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上求方根的符號。即√。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方根的符号(√)。
Eng
- JMdict radical sign
- JMdict root sign
- Cihui radical sign √ (math.)
- Tần suất từ n. <math.> radical sign
Đức
- Handedict Wurzelzeichen (S, Math)
ja
- JMdict 根号(こんごう)