根據上面所說
căn cứ thượng diện sở thuyết
Hán Việt: căn cứ thượng diện sở thuyết · Pinyin: gēn jù shàng miàn suǒ shuō
Tổng quan
Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 上 (thượng) + 面 (diện) + 所 (sở) + 說 (thuyết)
Hán Việt: căn cứ thượng diện sở thuyết · Pinyin: gēn jù shàng miàn suǒ shuō
Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 上 (thượng) + 面 (diện) + 所 (sở) + 說 (thuyết)