根據實際情況

gēn jù shí jì qíng kuàng căn cứ thật tế tình huống

Hán Việt: căn cứ thật tế tình huống · Pinyin: gēn jù shí jì qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (căn) + (cứ) + (thật) + (tế) + (tình) + (huống)