根據我的經驗
căn cứ ngã đích kinh nghiệm
Hán Việt: căn cứ ngã đích kinh nghiệm · Pinyin: gēn jù wǒ de jīng yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 我 (ngã) + 的 (đích) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: căn cứ ngã đích kinh nghiệm · Pinyin: gēn jù wǒ de jīng yàn
Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 我 (ngã) + 的 (đích) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)