根據規定使用
căn cứ quy định sử dụng
Hán Việt: căn cứ quy định sử dụng · Pinyin: gēn jù guī dìng shǐ yòng
Tổng quan
Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 規 (quy) + 定 (định) + 使 (sử) + 用 (dụng)
Hán Việt: căn cứ quy định sử dụng · Pinyin: gēn jù guī dìng shǐ yòng
Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 規 (quy) + 定 (định) + 使 (sử) + 用 (dụng)