根據這個規定
căn cứ giá cá quy định
Hán Việt: căn cứ giá cá quy định · Pinyin: gēn jù zhè gè guī dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 這 (giá) + 個 (cá) + 規 (quy) + 定 (định)
Hán Việt: căn cứ giá cá quy định · Pinyin: gēn jù zhè gè guī dìng
Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 這 (giá) + 個 (cá) + 規 (quy) + 定 (định)