根據不同情節
căn cứ bất đồng tình tiết
Hán Việt: căn cứ bất đồng tình tiết · Pinyin: gēn jù bù tóng qíng jié
Tổng quan
Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 不 (bất) + 同 (đồng) + 情 (tình) + 節 (tiết)
Hán Việt: căn cứ bất đồng tình tiết · Pinyin: gēn jù bù tóng qíng jié
Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 不 (bất) + 同 (đồng) + 情 (tình) + 節 (tiết)