根本咒 căn bổn chú Hán Việt: căn bổn chú Tổng quan (真言)觀音之大慈咒。☸ Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 咒 (chú)Hán Việtcăn bổn chúCấu tạo根 + 本 + 咒 · căn + bổn + chú nghĩa thành phần: căn + bổn + chú Nghĩa ViệtCihui (真言)觀音之大慈咒。☸Tần suất từ [bktd] căn bản chú (真言)觀音之大慈咒。☸ Từ liên quan Gần nghĩa根本上 · 根本依 · 根本印 · 根本地 · 根本定 · 根本心 · 根本惑 · 根本智