格位抵抗原則
cách vị để kháng nguyên tắc
Hán Việt: cách vị để kháng nguyên tắc
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 位 (vị) + 抵 (để) + 抗 (kháng) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 格位抵抗原則 éwèi dǐkàng yuánzé n. <lg.> Case Resistance Principle