格蘭披治大賽
cách lan phi trì đại tái
Hán Việt: cách lan phi trì đại tái · Pinyin: gé lán pī zhì dà sài
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 蘭 (lan) + 披 (phi) + 治 (trì) + 大 (đại) + 賽 (tái)
Hán Việt: cách lan phi trì đại tái · Pinyin: gé lán pī zhì dà sài
Cấu tạo: 格 (cách) + 蘭 (lan) + 披 (phi) + 治 (trì) + 大 (đại) + 賽 (tái)